bao dung

adj
  1. generous, magnanimous
    • lòng rộng như biển cả, bao dung, cảm hoá tất cả mọi người
      an immensely kind and generous heart, capable of elevating everyone
    • tính bao dung
      generosity, magnanimity

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bao dung
Một người mẹ bao dung khi con mình làm đổ ly sữa.